Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
zigom/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィゴー

eo zigoma

Cấu trúc dự đoán:
zigom/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィゴー

Bản dịch

eo zigomi

Cấu trúc dự đoán:
zigom/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィゴー

Bản dịch

eo zigomo

Cấu trúc từ:
zigom/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) zigoma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 420,593 inferencoj, 0.278 CPU-sekundoj en 0.577 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog