Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
zen/onzen/o/n
Prononco per kanaoj:
ゼーノン

eo zenon/?

Từ chứa gốc "zenon"

Zenono

zenono

eo zeno

Cấu trúc từ:
zen/o
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

en Zenon

Bản dịch

eo Zeno

Cấu trúc từ:
zen/o
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

en Zeno

Bản dịch

eo zena

Cấu trúc dự đoán:
zen/a
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

eo zeni

Cấu trúc dự đoán:
zen/i
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

(?) zenon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog