Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
zenit/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo zenito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
zenit/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: zénith | en: zenith | de: Zenit | ru: зенитъ | pl: zenit, szczyt.
><nadiroの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io zenito

Bản dịch

eo zenita

Từ mục chính:
Vortanalizo:
zenit/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo zeniti

Vortanalizo:
zenit/i
Cách phát âm bằng kana:
ニーティ

Bản dịch

eo zeni

Vortanalizo:
zen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

Ví dụ

eo zeno

Vortanalizo:
zen/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

eo zena

Vortanalizo:
zen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

(?) zenito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.002 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog