Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
wrapper
Cách phát âm bằng kana:
ラッ

en wrapper

Bản dịch

  • eo banderolo (Dịch ngược)
  • eo kovrilo (Dịch ngược)
  • eo ŝelo (Dịch ngược)
  • ja 帯封 (Gợi ý tự động)
  • io banderolo (Gợi ý tự động)
  • en paper band (Gợi ý tự động)
  • ja 覆い (Gợi ý tự động)
  • ja カバー (Gợi ý tự động)
  • ja ふた (Gợi ý tự động)
  • ja 表紙 (Gợi ý tự động)
  • en cover (Gợi ý tự động)
  • en hood (Gợi ý tự động)
  • en lid (Gợi ý tự động)
  • zh 盖子 (Gợi ý tự động)
  • ja 外皮 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 樹皮 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 船体 (Gợi ý tự động)
  • ja 機体 (Gợi ý tự động)
  • ja シェル (Gợi ý tự động)
  • eo komandinterpretilo (Gợi ý tự động)
  • io shelo (Gợi ý tự động)
  • io skalio (Gợi ý tự động)
  • en bark (Gợi ý tự động)
  • en husk (Gợi ý tự động)
  • en peel (Gợi ý tự động)
  • en shell (Gợi ý tự động)
  • en pod (Gợi ý tự động)
  • en rind (Gợi ý tự động)
  • en skin (Gợi ý tự động)
  • zh 外壳 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 皮层 (Gợi ý tự động)
  • zh 树皮 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 果壳 (Gợi ý tự động)

(?) wrapper

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 267,459 inferencoj, 0.074 CPU-sekundoj en 0.074 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog