en willingly
Bản dịch
- eo memvole (Dịch ngược)
- eo vole (Dịch ngược)
- eo volonte (Dịch ngược)
- ja 自分の意志で (Gợi ý tự động)
- ja 自分から (Gợi ý tự động)
- ja 自発的に (Gợi ý tự động)
- eo propravole (Gợi ý tự động)
- en of one's own (free) will (Gợi ý tự động)
- ja 自分の意志による(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja わざと (Gợi ý tự động)
- eo bonvole (Gợi ý tự động)
- ja 意志で (Gợi ý tự động)
- ja 意欲で (Gợi ý tự động)
- ja 意図で (Gợi ý tự động)
- ja 意向で (Gợi ý tự động)
- ja 望みで (Gợi ý tự động)
- ja 自ら進んで (Gợi ý tự động)
- ja 快く (Gợi ý tự động)
- ja よろこんで (Gợi ý tự động)
- en readily (Gợi ý tự động)
- zh 愿意 (Gợi ý tự động)



Babilejo