Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
vot/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーティ

eo voti

Vortanalizo:
vot/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo voto

Vortanalizo:
vot/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vota

Vortanalizo:
vot/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Bản dịch

(?) voti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 43,879 inferencoj, 0.215 CPU-sekundoj en 0.218 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog