Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
viv/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェー

eo vivemo

Cấu trúc dự đoán:
viv/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェー

Bản dịch

eo vivema

Từ mục chính:
viv/i
Cấu trúc từ:
viv/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェー

Bản dịch

eo vivemi

Cấu trúc dự đoán:
viv/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェー

Bản dịch

eo vivi

Từ mục chính:
viv/i
Cấu trúc từ:
viv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vivre | en: live | de: leben | ru: жить | pl: żyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vivo

Từ mục chính:
viv/i
Cấu trúc từ:
viv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴォ
エスペラント語の「vivo」は、「生活」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

eo viva

Từ mục chính:
viv/i
Cấu trúc từ:
viv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) vivemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog