Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
vitr/i/olvi/tri/ol
Prononco per kanaoj:
ヴィリー

eo vitriol/o

Từ chứa gốc "vitriol"

vitriolo

Cấu trúc từ:
vitriol/o
Cấu trúc dự đoán:
vitr/io/lovitr/i/ol/ovi/tri/ol/o
Prononco per kanaoj:
ヴィオー
《古》【化】礬(ばん)(重金属の硫酸塩) -> sulfato

Bản dịch

Ví dụ

en vitriol

Bản dịch

(?) vitriol

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog