Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vitr/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
vit/rig/i
Prononco per kanaoj:
ヴィリー

eo vitrigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
vit/rig/i
Prononco per kanaoj:
ヴィリー

Bản dịch

eo vitrigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
vit/rig/ovitr/i/govi/tri/go
Prononco per kanaoj:
ヴィリー

Bản dịch

eo vitriga

Cấu trúc dự đoán:
vitr/ig/avit/rig/a
Prononco per kanaoj:
ヴィリー

Bản dịch

eo vitro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/o
Cấu trúc dự đoán:
vit/rovi/tro
Prononco per kanaoj:
ヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: verre (matière) | en: glass (substance) | de: Glas | ru: стекло | pl: szkło.

Bản dịch

Ví dụ

io vitro

Bản dịch

eo vitra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/a
Cấu trúc dự đoán:
vi/tra
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

Ví dụ

eo vitri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/i
Cấu trúc dự đoán:
vi/tri
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

(?) vitrigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog