en virtually
Pronunciation: /ˈvɜːrtʃʊəli/
Bản dịch
- en nearly Komputeko
- eo preskaŭ Komputeko
- eo pli-mapli Komputeko
- ja ほとんど~ (Gợi ý tự động)
- ja ~同然に (Gợi ý tự động)
- io preske (Gợi ý tự động)
- en almost (Gợi ý tự động)
- zh 差点 (Gợi ý tự động)
- zh 几乎 (Gợi ý tự động)
- zh 差不多 (Gợi ý tự động)
- eo virtuale (Dịch ngược)
- ja 潜在的に (Gợi ý tự động)
- ja 虚に (Gợi ý tự động)
- ja 仮想に (Gợi ý tự động)



Babilejo