Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
viol/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィオー

eo viola

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
viol/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィオー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en viola

Bản dịch

eo violi

Cấu trúc dự đoán:
viol/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィオー

Bản dịch

eo violo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
viol/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィオー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: violette | en: violet | de: Veilchen | ru: фіалка | pl: fiołek.

Bản dịch

Ví dụ

io violo

Bản dịch

(?) viola

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 780,000 inferencoj, 0.541 CPU-sekundoj en 1.047 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog