Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
vid/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディギー

eo vidigilo

Từ mục chính:
vid/i
Vortanalizo:
vid/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディギー

Bản dịch

Ví dụ

eo vidigila

Vortanalizo:
vid/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディギー

Bản dịch

eo vidigili

Vortanalizo:
vid/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディギー

Bản dịch

eo vidigi

Từ mục chính:
vid/i
Vortanalizo:
vid/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vidigo

Vortanalizo:
vid/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディー

Bản dịch

Ví dụ

eo vidiga

Vortanalizo:
vid/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディー

Bản dịch

Ví dụ

eo vido

Từ mục chính:
vid/i
Vortanalizo:
vid/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) vidigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,858,212 inferencoj, 0.901 CPU-sekundoj en 1.304 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog