Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vide/o
Cấu trúc dự đoán:
vid/e/ovi/de/o
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

eo video

Cấu trúc từ:
vide/o
Cấu trúc dự đoán:
vid/e/ovi/de/o
Prononco per kanaoj:
ヴィデー
エスペラント語の「video」は、「映像」を意味します。映画は「filmo」、動画は「filmeto」です。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en video

Pronunciation: /ˈvɪdi.oʊ/

Bản dịch

eo video-

Cấu trúc dự đoán:
vide/o/-vid/e/o/-vi/de/o/-
Prononco per kanaoj:
ヴィデーオ -

Từ đồng nghĩa

eo videa

Cấu trúc dự đoán:
vide/avid/e/avi/de/a
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

Bản dịch

Ví dụ

eo videi

Cấu trúc dự đoán:
vide/ivid/e/ivi/de/i
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

Bản dịch

(?) video

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog