Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vid/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
vide/jovide/j/ovid/e/jo
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

eo videjo

Từ mục chính:
vid/i
Cấu trúc từ:
vid/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
vide/jovide/j/ovid/e/jo
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

Bản dịch

eo videja

Cấu trúc dự đoán:
vide/javide/j/avid/ej/a
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

Bản dịch

eo videji

Cấu trúc dự đoán:
vide/j/ivid/ej/ivid/e/j/i
Prononco per kanaoj:
ヴィデー

Bản dịch

eo vidi

Từ mục chính:
vid/i
Cấu trúc từ:
vid/i
Cấu trúc dự đoán:
vi/di
Prononco per kanaoj:
ヴィーディ
エスペラント語の「vidi」は、「見る・目にする」を意味します。他動詞です。線動詞です。
  • 不定形:vidi(見ること)
  • 現在形:vidas(見る)
  • 過去形:vidis(見た)
  • 未来形:vidos(見るだろう)
  • 命令形:vidu(見ろ)
  • 仮定形:vidus(見るとすれば)
受動態estas vidata = 「見られる」など)が作れます。
自動詞vidiĝi = 見える」があります。
使役動詞vidigi = 見させる」があります。点動詞です。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: voir | en: see | de: sehen | ru: видѣть | pl: widzieć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vido

Từ mục chính:
vid/i
Cấu trúc từ:
vid/o
Cấu trúc dự đoán:
vi/do
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vida

Cấu trúc từ:
vid/a
Cấu trúc dự đoán:
vi/da
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) videjo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog