Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vi
Prononco per kanaoj:
ヴィ

eo vi

Từ chứa gốc "vi"

vi

Cấu trúc từ:
vi
Prononco per kanaoj:
ヴィ
エスペラント語の「vi」は、「あなた」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vous, toi, tu | en: you | de: Ihr, du, Sie | ru: вы, ты | pl: wy, ty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

via

vin

io vi

Bản dịch

eo VI

Cấu trúc từ:
vi
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Từ đồng nghĩa

(?) vi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog