Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vertiĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
vert//overt/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴェティーヂョ

eo vertiĝo

Cấu trúc từ:
vertiĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
vert//overt/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴェティーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vertiĝa

Cấu trúc dự đoán:
vertiĝ/avert//a
Prononco per kanaoj:
ヴェティーヂャ

Bản dịch

eo vertiĝi

Cấu trúc từ:
vertiĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
vert//ivert/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ヴェティー

Bản dịch

eo verto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vert/o
Cấu trúc dự đoán:
ver/to
Prononco per kanaoj:
ヴェ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: sommet de la tête | en: crown of the head | de: Scheitel (auf dem Kopfe) | ru: темя, макушка | pl: ciemię.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo verta

Cấu trúc dự đoán:
vert/aver/ta
Prononco per kanaoj:
ヴェ

Bản dịch

eo verti

Cấu trúc dự đoán:
vert/i
Prononco per kanaoj:
ヴェティ

Bản dịch

(?) vertiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog