Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
venen/i
Cấu trúc dự đoán:
ve/neniven/en/iven/e/ni
Prononco per kanaoj:
ヴェネー

eo veneni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venen/i
Cấu trúc dự đoán:
ve/neniven/en/iven/e/ni
Prononco per kanaoj:
ヴェネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo veneno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venen/o
Cấu trúc dự đoán:
ven/en/oven/e/nove/ne/no
Prononco per kanaoj:
ヴェネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io veneno

Bản dịch

eo venena

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venen/a
Cấu trúc dự đoán:
ven/en/aven/e/n/ave/ne/n/a
Prononco per kanaoj:
ヴェネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) veneni

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog