Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
vend/ej/eg/o
Cấu trúc dự đoán:
vende/je/govende/j/egovend/ej/ego
Prononco per kanaoj:
ヴェンデイェー

eo vendejego

Cấu trúc từ:
vend/ej/eg/o
Cấu trúc dự đoán:
vende/je/govende/j/egovend/ej/ego
Prononco per kanaoj:
ヴェンデイェー

Từ đồng nghĩa

eo vendejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vend/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
vende/jovende/j/ovend/e/jo
Prononco per kanaoj:
ヴェンデー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vend/i
Cấu trúc dự đoán:
ven/dive/n/di
Prononco per kanaoj:
ヴェンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) vendejego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog