Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
venĝ/a
Prononco per kanaoj:
ヴェンヂャ

eo venĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/a
Prononco per kanaoj:
ヴェンヂャ

Bản dịch

eo venĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
ven/ĝive/n/ĝi
Prononco per kanaoj:
ヴェン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: se venger | en: vengeance | de: rächen | ru: мстить | pl: mścić się.

Bản dịch

Ví dụ

eo venĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
venĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
ven/ĝove/n/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴェンヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) venĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog