Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
veld/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェディー

eo veldilo

Cấu trúc từ:
veld/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェディー

Bản dịch

eo veldila

Cấu trúc dự đoán:
veld/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェディー

Bản dịch

eo veldili

Cấu trúc dự đoán:
veld/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェディー

Bản dịch

eo veldi

Cấu trúc từ:
veld/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo veldo

Cấu trúc dự đoán:
veld/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Bản dịch

eo velda

Cấu trúc dự đoán:
veld/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Bản dịch

(?) veldilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,118,101 inferencoj, 0.689 CPU-sekundoj en 0.923 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog