Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
vatt/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァッ

eo vatto

Vortanalizo:
vatt/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァッ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vatta

Vortanalizo:
vatt/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァッ

Bản dịch

eo vatti

Vortanalizo:
vatt/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァッティ

Bản dịch

(?) vatto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 531,689 inferencoj, 0.278 CPU-sekundoj en 0.546 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog