Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
vat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

eo vati

Từ mục chính:
vat/o
Vortanalizo
vat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Bản dịch

Ví dụ

eo Vati

Vortanalizo
vat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Bản dịch

eo vato

Từ mục chính:
vat/o
Vortanalizo
vat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ouate | en: wad | de: Watte | ru: вата | pl: wata.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io vato

Bản dịch

eo vata

Vortanalizo
v/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

(?) vati

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 561,032 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.454 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog