Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
vari/ig/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
var/i/ig/ebl/a
Prononco per kanaoj:
ヴァリイ

eo variigebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vari/ig/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
var/i/ig/ebl/a
Prononco per kanaoj:
ヴァリイ

Bản dịch

Ví dụ

eo variigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vari/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
var/i/ig/i
Prononco per kanaoj:
ヴァリイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo variigo

Cấu trúc dự đoán:
vari/ig/ovari/i/govar/i/ig/o
Prononco per kanaoj:
ヴァリイー

Ví dụ

eo vario

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vari/o
Cấu trúc dự đoán:
var/iovar/i/o
Prononco per kanaoj:
ヴァリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) variigebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog