Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ 🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
valv/a
Prononco per kanaoj:
ヴァヴァ

eo valva

Cấu trúc dự đoán:
valv/a
Prononco per kanaoj:
ヴァヴァ

Bản dịch

eo valvi

Cấu trúc dự đoán:
valv/ival/vi
Prononco per kanaoj:
ヴァヴィ

Bản dịch

eo valvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
valv/o
Cấu trúc dự đoán:
val/vo
Prononco per kanaoj:
ヴァヴォ
valvoとはklapoのような構造で、密閉性を発揮するもの。典型的には管内で液体の流れを防ぐ弁(循環器の弁を含む)、植物では外気から豆を隔離する莢、動物ではぴったりと閉じる二枚貝として見出される。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io valvo

Bản dịch

(?) valva

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog