Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
utopi/a
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー

eo utopia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
utopi/a
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en Utopia

Bản dịch

eo utopii

Cấu trúc dự đoán:
utopi/i
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー

Bản dịch

eo utopio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
utopi/o
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io utopio

Bản dịch

(?) utopia

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 865,393 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 0.627 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog