Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
us/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ウーソン

eo uson/o

Usono

Cấu trúc từ:
uson/o
Cách phát âm bằng kana:
ソー
エスペラント語の「Usono」は、「アメリカ合衆国」を意味します。

Bản dịch

usona

usonano

Từ chứa gốc "uson"

(?) uson

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 381,306 inferencoj, 0.184 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog