Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ur/us
Cách phát âm bằng kana:
ウー

en urus

Bản dịch

eo uri

Vortanalizo
ur/i
Cách phát âm bằng kana:
ウー

Bản dịch

(?) urus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 120,473 inferencoj, 0.172 CPU-sekundoj en 0.173 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog