Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
unu/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌ

eo unuisma

Vortanalizo:
unu/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌ

Từ đồng nghĩa

eo unuismo

Vortanalizo:
unu/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌ

Từ đồng nghĩa

eo unuo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unua

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
エスペラント語の「unua」は、「最初の」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unuisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 98,855 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.276 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog