Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
unu/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツァ

eo unueca

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unueci

Vortanalizo:
unu/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツィ

Bản dịch

eo unueco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツォ

Bản dịch

eo unuo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unua

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
エスペラント語の「unua」は、「最初の」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unueca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.002 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog