Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
unit/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウニティー

eo unitigi

Vortanalizo
unit/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウニティー

Bản dịch

eo unito

Vortanalizo
unit/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unita

Vortanalizo
unit/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo uniti

Vortanalizo
u/nit/i
Cách phát âm bằng kana:
ニーティ

Bản dịch

(?) unitigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,079,816 inferencoj, 0.534 CPU-sekundoj en 0.722 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog