Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
turn/etur/netur/n/e
Prononco per kanaoj:
トゥ

eo turne/?

Từ chứa gốc "turne"

turneo

eo turni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
turn/i
Cấu trúc dự đoán:
tur/nitur/n/i
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) turne

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog