Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
turk/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

eo turko

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turk/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

Ví dụ

eo Turko

Vortanalizo:
turk/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

io Turko

Bản dịch

eo turka

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turk/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

Ví dụ

eo turki

Vortanalizo:
turk/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

(?) turko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 173,373 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.349 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog