Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
turism/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

eo turisma

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turism/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

Ví dụ

eo turismi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turism/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

eo turismo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
turism/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo turo

Từ mục chính:
tur/o
Vortanalizo:
tur/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tour (édifice) | en: tower | de: Thurm | ru: башня | pl: wieża.

Bản dịch

Ví dụ

io turo

Bản dịch

eo tura

Vortanalizo:
tur/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo turi

Vortanalizo:
tur/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) turisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 425,813 inferencoj, 0.532 CPU-sekundoj en 0.979 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog