Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo tumultema

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tumult/em/a
Cấu trúc dự đoán:
tumul/tem/a
Prononco per kanaoj:
トゥムテー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tumultemo

Cấu trúc dự đoán:
tumult/em/otumul/tem/otumult/e/mo
Prononco per kanaoj:
トゥムテー

Bản dịch

eo tumulti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tumult/i
Prononco per kanaoj:
トゥティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tumulto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tumult/o
Cấu trúc dự đoán:
tumul/to
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tumulta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tumult/a
Cấu trúc dự đoán:
tumul/ta
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

Ví dụ

(?) tumultema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog