Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
trust/o
Cách phát âm bằng kana:

eo trusto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
trust/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io trusto

Bản dịch

eo trusta

Vortanalizo:
trust/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo trusti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
trust/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) trusto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 534,622 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.534 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog