Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

eo trupestro

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo trupestra

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo trupestri

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo trupo

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io trupo

Bản dịch

eo trupa

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo trupi

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

(?) trupestro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 76,208 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 0.385 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog