Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
truf/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

eo trufejo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
truf/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo trufeja

Vortanalizo:
truf/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo trufeji

Vortanalizo:
truf/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo trufi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
truf/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo trufo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
truf/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: truffe | en: truffle | de: Trüffel | ru: трюфель | pl: trufla.

Bản dịch

eo trufa

Vortanalizo:
truf/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

(?) trufejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,675,343 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 2.594 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog