Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tron/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

eo trona

Từ mục chính:
Vortanalizo
tron/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo troni

Từ mục chính:
Vortanalizo
tron/i
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trono

Từ mục chính:
Vortanalizo
tron/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: trône | en: throne | de: Thron | ru: престолъ | pl: tron.

Bản dịch

io trono

Bản dịch

(?) trona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 53,078 inferencoj, 0.221 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog