Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tro/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo troiga

Vortanalizo:
tro/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo troigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tro/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo troigo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tro/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo troo

Vortanalizo:
tro/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Ví dụ

eo troa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tro/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) troiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 784,571 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 1.147 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog