Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
trofe/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

eo trofeo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
trofe/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io trofeo

Bản dịch

eo trofea

Vortanalizo:
tro/fe/a
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo trofei

Vortanalizo:
trofe/i
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

(?) trofeo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 734,581 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.869 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog