Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
triumf/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
リウンァン

eo triumfanto

Từ mục chính:
Vortanalizo
triumf/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
リウンァン

Bản dịch

eo triumfanta

Từ mục chính:
Vortanalizo
triumf/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
リウンァン

Bản dịch

eo triumfanti

Vortanalizo
triumf/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
リウンァンティ

Bản dịch

eo triumfi

Từ mục chính:
Vortanalizo
triumf/i
Cách phát âm bằng kana:
ウン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo triumfo

Từ mục chính:
Vortanalizo
triumf/o
Cách phát âm bằng kana:
ウン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo triumfa

Từ mục chính:
Vortanalizo
triumf/a
Cách phát âm bằng kana:
ウン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) triumfanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 25,866,812 inferencoj, 2.116 CPU-sekundoj en 3.605 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog