Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tret/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo tretado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tret/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo tretada

Vortanalizo:
tret/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo tretadi

Vortanalizo:
tret/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Bản dịch

eo treti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tret/i
Cách phát âm bằng kana:
レーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo treto

Vortanalizo:
tret/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo treta

Vortanalizo:
tret/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

(?) tretado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,073,912 inferencoj, 0.609 CPU-sekundoj en 0.621 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog