Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tret
Cách phát âm bằng kana:

eo tret/i

treti

Vortanalizo:
tret/i
Cách phát âm bằng kana:
レーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

tretado

surtreti

Từ chứa gốc "tret"

(?) tret

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 185,042 inferencoj, 0.155 CPU-sekundoj en 0.159 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog