Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
trans/ir//otrans/ir/i/ĝotra/n/siri/ĝo
Prononco per kanaoj:
ランスィッジョ

eo transiriĝo

Cấu trúc dự đoán:
trans/ir//otrans/ir/i/ĝotra/n/siri/ĝo
Prononco per kanaoj:
ランスィッジョ

Bản dịch

eo transiro

Từ mục chính:
ir/i
Cấu trúc từ:
trans/ir/o
Cấu trúc dự đoán:
trans/i/rotra/n/si/ro
Prononco per kanaoj:
ランスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo transira

Từ mục chính:
ir/i
Cấu trúc từ:
trans/ir/a
Prononco per kanaoj:
ランスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo transiri

Từ mục chính:
ir/i
Cấu trúc từ:
trans/ir/i
Cấu trúc dự đoán:
tra/n/siri
Prononco per kanaoj:
ランスィー

Bản dịch

Ví dụ

(?) transiriĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog