en trample
Bản dịch
- eo piedpremi (Dịch ngược)
- eo surtreti (Dịch ngược)
- ja 踏みつける (Gợi ý tự động)
- io fular (Gợi ý tự động)
- en to crush underfoot (Gợi ý tự động)
- en step on (Gợi ý tự động)
- en tread down (Gợi ý tự động)
- ja 踏みつぶす (Gợi ý tự động)
- en to tread upon (Gợi ý tự động)
- en walk on (Gợi ý tự động)



Babilejo