Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tra/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo traigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tra/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo traigo

Vortanalizo:
tra/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo traiga

Vortanalizo:
tra/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo trao

Vortanalizo:
tra/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

eo trai

Vortanalizo:
tra/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

(?) traigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 972,466 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.603 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog