Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
traf/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo trafo

Từ mục chính:
Vortanalizo
traf/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trafa

Từ mục chính:
Vortanalizo
traf/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafi

Từ mục chính:
Vortanalizo
traf/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: toucher le but | en: strike, meet, fall in with | de: treffen | ru: попадать | pl: trafić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) trafo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,739,438 inferencoj, 1.241 CPU-sekundoj en 2.231 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog