Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
trab/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo trabaro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
trab/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trabara

Vortanalizo:
trab/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo trabari

Vortanalizo:
trab/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo trabo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
trab/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: poutre | en: beam (of wood) | de: Balken | ru: бревно | pl: belka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io trabo

Bản dịch

eo traba

Vortanalizo:
trab/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo trabi

Vortanalizo:
trab/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

(?) trabaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,038,080 inferencoj, 0.720 CPU-sekundoj en 0.844 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog