Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
total/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
トタ

eo totalisma

Cấu trúc từ:
total/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
トタ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo totalismi

Cấu trúc dự đoán:
total/ism/i
Cách phát âm bằng kana:
トタ

Bản dịch

eo totalismo

Cấu trúc từ:
total/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
トタ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo totalo

Cấu trúc từ:
total/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo totala

Cấu trúc từ:
total/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo totali

Cấu trúc dự đoán:
total/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

(?) totalisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,177,233 inferencoj, 0.632 CPU-sekundoj en 0.755 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog