en to study
Bản dịch
- eo pristudi (Dịch ngược)
- eo studi (Dịch ngược)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 検討する (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- ja 勉強する (Gợi ý tự động)
- io studiar (Gợi ý tự động)
- zh 学习 (Gợi ý tự động)
- zh 读书 (Gợi ý tự động)
- zh 复习 (Gợi ý tự động)
- zh 念书 (Gợi ý tự động)
- zh 研究 (Gợi ý tự động)
- zh 攻读 (Gợi ý tự động)



Babilejo